Nghĩa của từ "old chestnut" trong tiếng Việt

"old chestnut" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

old chestnut

US /oʊld ˈtʃɛs.nʌt/
UK /əʊld ˈtʃɛs.nʌt/
"old chestnut" picture

Thành ngữ

chuyện cũ rích, trò đùa cũ, lời nói sáo rỗng

a joke, story, or saying that has been told so often that it is no longer funny or interesting

Ví dụ:
Oh, not that old chestnut again! I've heard it a hundred times.
Ồ, không phải cái chuyện cũ rích đó nữa! Tôi đã nghe cả trăm lần rồi.
His speech was full of old chestnuts and clichés.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những chuyện cũ rích và sáo rỗng.